Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-890.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-615.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-351.51 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-927.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-278.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-277.89 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-771.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 75A-354.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-430.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-080.69 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92A-389.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-388.55 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 64A-182.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 11A-109.69 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-205.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-200.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-361.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-409.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-211.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-340.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-093.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-478.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-465.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-334.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-507.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-539.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-629.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-366.58 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-211.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-412.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |