Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-120.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-680.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-694.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24B-015.51 | - | Lào Cai | Xe Khách | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-816.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-410.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-448.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51E-213.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-312.96 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-853.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83A-171.98 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-039.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-133.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20B-031.99 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76A-294.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-604.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-699.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74A-243.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-242.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-041.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-084.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22A-238.99 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92A-399.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-886.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-465.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-162.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 95A-123.56 | - | Hậu Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-088.59 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-694.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-390.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |