Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-431.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-780.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-402.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67A-285.98 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 69A-154.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-445.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38A-580.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-614.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-234.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-288.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-413.13 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-696.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-734.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17A-400.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-650.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-139.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-411.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76A-297.77 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-519.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-760.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62A-412.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 68A-311.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-221.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17A-441.14 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-315.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-488.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-566.60 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-916.78 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-813.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-515.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|