Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-959.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-488.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 64A-198.35 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14A-939.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 73A-367.58 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-789.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-869.26 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-456.28 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-568.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-809.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-802.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-889.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-566.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-558.98 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-768.25 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-268.83 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-678.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-263.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 27A-122.29 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-899.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-789.90 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90A-286.63 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-162.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-380.98 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-597.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-931.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-588.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-683.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-016.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-366.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|