Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-568.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-582.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 74A-269.56 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-899.09 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-262.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-499.90 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-508.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 28A-256.38 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-997.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-858.29 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92A-416.78 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-268.59 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-825.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-505.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-529.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-768.38 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-898.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-506.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-818.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-182.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 23A-162.96 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-444.98 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-609.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-816.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-611.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-466.08 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-792.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-580.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-696.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-692.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|