Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-778.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-799.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-918.08 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-985.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-963.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-369.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-759.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-766.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-668.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69A-166.65 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-833.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-898.29 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-985.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62A-456.98 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-783.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-939.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-608.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-299.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-158.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-798.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-796.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-559.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-719.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-155.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-511.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-558.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-829.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-839.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-768.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-558.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |