Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-776.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-662.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-679.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-983.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-755.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-835.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-925.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-188.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-598.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73A-368.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-486.56 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-716.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-839.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-398.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-252.96 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-815.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-938.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-569.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-392.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-298.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-959.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-968.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-488.15 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-488.18 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-598.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-809.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-563.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-289.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-678.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-333.75 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |