Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-330.89 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-920.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-780.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-756.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-274.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-696.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51M-038.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-678.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-000.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-786.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27A-117.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-723.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79A-502.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-499.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-493.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-400.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-723.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-822.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-123.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83A-169.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-078.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-448.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62A-397.98 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-039.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-401.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-838.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-918.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-289.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-860.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-477.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |