Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-289.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-464.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-426.89 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-845.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-770.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-409.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-361.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 75A-364.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-251.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69A-161.89 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-479.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-906.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-876.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-828.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-016.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-768.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-759.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-006.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-288.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-847.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-456.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73A-323.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-285.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-263.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-680.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-416.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-260.60 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-141.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-374.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-287.66 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |