Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-027.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 68A-326.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 12A-237.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-720.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-664.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 73A-328.96 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18A-431.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-476.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 26A-190.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-402.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21A-189.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81A-374.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 26A-205.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67A-300.11 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-274.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18A-411.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92A-395.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-583.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-681.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-750.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86A-294.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-474.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62A-435.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-806.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-784.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-566.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-888.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-789.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-696.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-878.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|