Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-654.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-422.11 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-610.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-447.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62A-395.69 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-249.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-027.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-651.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-563.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-852.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-729.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92A-406.60 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73A-351.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-635.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-440.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68A-334.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-342.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-267.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-900.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-758.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-803.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-404.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-205.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-082.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-264.69 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74A-266.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-289.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-725.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-826.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-318.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |