Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-327.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-591.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76A-290.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-509.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-712.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-418.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-491.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-421.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-666.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-717.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-635.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-205.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-409.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-744.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 75A-338.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-283.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-442.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-462.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-302.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-441.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-394.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-309.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-728.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-430.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-077.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-493.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-665.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22C-118.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-251.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-466.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |