Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-036.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-859.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 65C-262.58 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-388.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-558.29 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-352.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77A-369.38 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36D-033.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72C-279.19 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51E-352.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29D-628.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-728.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-360.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 97A-098.16 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-962.59 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-953.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-889.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 12A-266.58 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 71A-216.28 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-871.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61C-618.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 28A-265.98 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38A-689.83 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 64C-139.38 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 26D-016.58 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67A-338.56 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11A-135.96 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-883.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-068.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|