Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-123.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-893.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-528.38 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-936.08 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-468.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28A-266.96 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76A-328.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23D-011.18 | - | Hà Giang | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18C-176.58 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-326.08 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-696.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-508.18 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-539.29 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-569.58 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-881.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-538.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-878.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71C-136.56 | - | Bến Tre | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29B-658.98 | - | Hà Nội | Xe Khách | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76A-328.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-329.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-591.98 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-298.35 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-505.67 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90C-138.06 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21A-192.96 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70C-196.18 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-313.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-689.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-692.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |