Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-380.59 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43C-291.38 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66A-252.98 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-363.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-193.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-691.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-833.31 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-750.12 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-789.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-986.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29D-638.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-789.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-369.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-923.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77C-265.98 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-860.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66C-186.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-718.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-818.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-890.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18C-179.19 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-860.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90C-158.38 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-698.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-382.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-891.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48C-123.08 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-090.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-189.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-539.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|