Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-345.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75D-012.58 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-819.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-885.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-069.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-535.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90A-299.38 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-596.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 73D-012.08 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-299.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92D-012.56 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-588.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67A-338.16 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-968.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-769.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62A-488.59 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-360.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-522.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11D-011.16 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77A-368.85 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-529.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-069.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18C-182.96 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-299.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-923.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-339.58 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-561.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-292.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-898.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-925.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|