Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-844.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 49A-654.54 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 63A-280.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 86A-280.98 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 15K-253.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 74A-251.96 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 17A-437.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 21A-184.44 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 17A-435.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 72A-759.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 79A-504.40 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 98A-693.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 76A-295.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 43A-849.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 61K-365.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 66A-261.98 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 20A-743.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 86A-290.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 14A-871.96 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 21A-200.00 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 19A-654.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 85A-138.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 76A-301.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 86A-301.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 15K-271.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 75A-351.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 98A-672.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 48A-211.98 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 34A-782.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 88A-690.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|