Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-389.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 38A-662.38 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 30L-588.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 98A-809.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 88A-763.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 51L-852.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 89A-519.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 66A-296.08 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 68A-361.28 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 34A-912.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 15K-379.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 20A-839.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 51L-678.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 99A-803.98 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 19A-678.20 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 75A-386.98 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 89A-526.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 61K-456.71 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 70A-582.98 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 66A-298.26 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 43A-935.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 61K-518.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 22A-258.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 15K-379.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 60K-598.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 51L-769.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 79A-568.08 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 19A-698.83 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 22A-266.83 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 47A-762.59 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|