Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-706.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 30L-995.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 79A-565.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 25A-082.18 | - | Lai Châu | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 35A-456.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 22A-261.58 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 20A-813.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 98A-858.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 38A-668.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 19A-691.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 88A-769.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 70A-580.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 37K-397.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 66A-288.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 14A-955.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 19A-689.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 36K-191.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 27A-123.16 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 19A-691.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 38A-668.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 36K-169.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 34A-889.95 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 76A-322.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 66A-288.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 99A-818.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 38A-659.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 43A-928.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 51L-888.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 28A-258.19 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 37K-399.29 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |