Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-279.97 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 70C-193.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76C-170.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76D-008.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88C-278.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 64C-114.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 79C-208.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14C-389.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 64C-111.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 62C-190.18 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14C-400.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20C-285.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14C-392.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 74C-126.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88C-271.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 64C-111.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 89C-314.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 84C-116.11 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 94C-074.47 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 99C-301.10 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76C-170.07 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 19C-230.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 19C-235.38 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 82C-085.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 60C-712.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 37C-513.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88C-271.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 92C-239.36 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 77C-241.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15C-460.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|