Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-277.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 20C-285.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 34C-398.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 60C-709.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 66C-167.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 76C-171.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 83C-123.29 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 74C-127.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 49C-343.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 35C-159.69 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 47C-345.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 92C-234.55 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 51D-951.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 17C-198.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 47C-344.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 21C-097.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 48C-095.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 98C-331.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 61C-560.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 38C-211.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 18C-156.99 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 76C-166.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 77C-246.24 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 47C-326.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 81C-259.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 21C-098.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 14C-390.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 86C-191.91 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 77C-244.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 81C-254.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |