Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-959.76 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 60K-625.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88A-796.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 38A-706.78 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88A-791.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51N-016.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 70A-598.61 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 24D-012.09 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-896.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 60K-680.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 28C-123.91 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51M-189.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 75C-161.36 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51M-298.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30M-276.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30M-388.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15K-513.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 29K-456.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 35A-475.67 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 60K-689.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 73A-383.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30M-269.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 66A-315.67 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 73A-369.50 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15C-496.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51M-063.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51M-186.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 36K-293.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51N-131.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-899.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|