Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-113.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-575.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-122.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-025.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-319.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-165.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78A-217.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-877.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-163.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-192.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-268.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-548.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11D-012.21 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-736.36 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-555.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-080.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-144.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 26C-168.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29B-661.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79B-045.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-904.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-400.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14K-028.20 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 25C-062.69 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88C-316.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73B-020.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-292.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-138.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83D-010.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|