Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-070.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-075.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-861.61 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 64B-019.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 48B-014.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-263.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43D-012.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-859.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-461.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-864.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 85A-149.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-153.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71C-137.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 21C-111.19 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38D-020.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-345.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-936.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-469.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 76D-013.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-281.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18B-034.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-551.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68D-010.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-457.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-429.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75A-397.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 22A-279.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60C-765.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89C-346.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-174.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|