Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-319.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 48A-259.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49D-016.16 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66C-184.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-212.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-488.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-493.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-787.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-109.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 95B-019.89 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-107.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 12A-269.22 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-569.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-490.69 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99C-342.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 63B-034.39 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-446.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-498.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81A-460.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-350.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37C-583.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 75B-031.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-091.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61C-618.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 90A-289.96 | - | Hà Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-401.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17C-215.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-444.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-457.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14K-039.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |