Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-608.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75C-160.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19C-270.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 90A-298.33 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-103.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-322.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-455.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-508.80 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75C-157.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-082.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72C-281.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-036.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93C-200.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-259.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78C-127.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-942.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-685.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-501.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-324.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-920.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65C-262.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 76C-178.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 23C-091.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-580.80 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-942.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67A-334.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.59 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-255.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79C-230.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-671.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|