Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-381.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71C-134.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68C-181.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-891.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-049.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66B-023.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-522.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-289.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24C-171.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-752.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38C-245.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-404.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-083.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60D-022.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-083.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-891.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79C-227.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11A-135.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63C-236.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-482.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-526.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65C-271.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-185.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-425.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62C-221.11 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79C-233.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-516.15 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17B-032.23 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|