Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-547.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-293.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73B-018.10 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-507.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-023.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-766.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-056.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-765.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67D-011.86 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-508.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-660.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-258.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63A-328.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-701.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83A-196.22 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 97A-097.99 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65C-273.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-056.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 12D-008.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93B-022.23 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-295.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-301.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-466.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68A-370.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-860.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-089.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17D-013.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83C-137.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47B-043.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-805.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|