Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-971.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75A-402.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63A-335.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-743.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-098.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81C-293.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-504.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66B-024.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-873.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-336.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-189.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-684.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-456.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83A-196.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-412.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-127.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-079.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-500.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62A-489.11 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-300.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38C-253.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-861.61 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-875.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-482.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-070.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71C-138.83 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75A-388.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 90C-157.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86C-210.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-454.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|