Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-071.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65C-262.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47B-044.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79C-232.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-450.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88C-314.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 27C-077.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-894.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-507.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-950.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-319.98 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47B-044.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-416.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-273.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-148.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 26A-245.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 48A-250.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-703.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 84C-124.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49B-034.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89B-025.52 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86B-027.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-181.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68A-369.63 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-502.05 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-125.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-197.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-261.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62D-015.68 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-897.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|