Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83C-133.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-491.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88C-310.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 26B-022.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99A-854.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-414.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-701.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78B-020.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-402.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-175.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-024.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-271.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-260.06 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94A-112.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24D-011.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-639.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-751.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14K-000.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-433.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99A-882.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-922.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-104.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-952.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 26C-166.33 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-652.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-518.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37B-049.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95C-092.92 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-562.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86D-009.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|