Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64B-019.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-482.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69A-174.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-130.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-511.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-248.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-089.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-900.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 23A-166.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-861.61 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-460.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51B-715.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-652.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-282.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94D-005.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-495.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-494.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-115.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-936.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-385.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-548.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-652.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83B-023.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-969.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-409.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-894.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-748.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-708.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 77A-368.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88C-319.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|