Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-713.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-902.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 90A-274.89 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43C-305.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-855.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-323.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83A-182.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99A-785.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 85A-139.89 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-750.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-407.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-785.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73A-344.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70A-523.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 90A-260.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-475.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-782.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-648.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-854.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-820.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70A-536.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 84A-135.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-102.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-785.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70A-524.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-708.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-795.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 97A-088.69 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-304.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-876.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|