Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-685.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73A-351.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-856.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-664.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-663.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-816.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-074.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-874.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-927.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19B-026.89 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89C-339.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-303.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81A-430.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-424.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-821.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-193.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-202.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-593.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36D-025.52 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99A-842.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-813.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60D-018.99 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-570.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-857.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-802.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66A-294.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 27A-126.69 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99C-328.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-752.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-872.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |