Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84B-017.69 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21A-210.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-092.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 22A-237.99 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-440.69 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-445.68 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-435.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-352.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89A-479.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 97A-088.55 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-480.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 27A-117.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-416.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-435.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 67A-309.79 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99A-787.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35A-433.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89A-472.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-115.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-436.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-453.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98A-751.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-801.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 77A-320.66 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-776.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99A-800.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-802.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-807.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 48A-228.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-451.11 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |