Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-506.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71C-132.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-762.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36D-026.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83C-131.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-272.89 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19B-025.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-282.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-816.81 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-460.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-309.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-911.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94B-011.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-505.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-503.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11A-132.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-551.15 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11C-085.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69A-166.11 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-350.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-802.80 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78A-206.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.18 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-603.60 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-497.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95A-131.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-566.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75A-367.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-613.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-865.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|