Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-304.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 83A-187.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-562.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 92A-430.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81A-429.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-565.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-906.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-452.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 95A-130.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-632.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-875.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35A-457.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-563.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-231.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 63B-031.66 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-736.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 70C-204.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 74C-134.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86C-199.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-484.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-485.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 24C-155.33 | - | Lào Cai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14C-425.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 77C-249.89 | - | Bình Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93C-190.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73C-179.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 48C-105.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-715.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17C-207.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37C-520.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |