Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25C-053.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-997.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17C-203.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-525.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-514.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-471.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-602.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-355.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98C-336.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69C-098.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-158.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94C-076.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17D-009.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-518.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-421.12 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93C-188.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15D-045.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-579.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-417.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 48C-104.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19C-243.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-419.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-985.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38C-221.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68D-003.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-362.36 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75C-150.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38C-221.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-991.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-584.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|