Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-516.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-165.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15C-464.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-581.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-471.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-462.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43C-292.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-578.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-588.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73C-174.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-985.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-597.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-999.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-530.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88C-285.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88D-017.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-365.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35C-162.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-989.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-991.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73C-182.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-993.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73C-181.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60C-724.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17C-202.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43C-299.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89C-331.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28C-108.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62C-208.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98C-351.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|