Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27C-069.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-718.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19D-012.86 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98C-354.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 23C-085.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81C-268.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98C-343.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81C-265.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-371.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21C-105.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-222.35 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 71C-125.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38C-225.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73C-185.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88C-280.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-213.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20C-295.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-718.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-498.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37C-519.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-375.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-219.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-219.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20C-288.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 22C-108.89 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89C-332.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35C-165.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49C-366.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 62C-198.88 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-430.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |