Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-395.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-269.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14B-051.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-475.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-555.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-026.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 64C-121.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68A-353.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-426.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-736.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 64B-013.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-556.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51E-322.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78B-017.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-551.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70B-031.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-300.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62C-213.69 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28B-016.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-589.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 22A-269.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-319.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86C-206.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 26D-012.86 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-045.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-348.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-199.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-881.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-867.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17B-028.82 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|