Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-458.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-268.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-609.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-809.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-863.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-500.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-490.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-227.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-231.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-896.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-225.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-674.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-449.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-919.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-741.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-302.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-487.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-707.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 27A-115.15 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-522.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-428.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-333.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-718.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-795.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-835.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 64A-191.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-521.21 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-483.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-871.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73A-342.99 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|