Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-081.18 | - | Lai Châu | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 19A-633.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 37K-357.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 99A-767.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 47A-737.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 79A-530.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 63A-300.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 66A-285.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 65A-464.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 65A-453.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 38A-611.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 72A-801.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 83A-182.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 43A-920.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 38A-650.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 36C-509.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 22A-259.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 79C-223.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 14A-931.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 17A-491.11 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 19C-259.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 49A-739.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 43A-911.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 79A-551.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 38A-651.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 75B-026.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 05/12/2024 - 14:15 |
| 60K-553.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 62A-466.11 | - | Long An | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 62C-215.15 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 98A-820.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |