Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-280.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 66A-312.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 19A-745.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51N-077.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 11C-087.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 98C-391.91 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 34B-046.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 14:15
|
| 81A-470.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 37B-046.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 14:15
|
| 38B-026.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 14:15
|
| 97C-050.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51N-005.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51L-931.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 93D-007.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
05/12/2024 - 14:15
|
| 61K-566.67 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 43A-977.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 28A-265.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 95A-142.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 25B-011.12 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 14:15
|
| 81A-479.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51L-965.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 99A-853.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 47C-423.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 14C-466.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 37K-564.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 20A-895.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 30M-235.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 66A-303.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51M-170.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 63A-327.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|