Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-323.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 38C-227.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51N-117.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 66A-317.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 98A-893.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 77C-266.79 | - | Bình Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37K-569.55 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61K-575.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30M-420.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 18A-512.21 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 20A-905.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65C-257.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 83A-198.91 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 88B-022.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 73A-374.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 19A-731.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 15B-056.68 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30M-343.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30M-168.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30M-050.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 29K-456.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 60C-785.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 43A-964.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 78B-021.39 | - | Phú Yên | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 68A-365.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 38A-704.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 47A-835.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51M-066.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 19A-728.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36K-289.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |