Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-544.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66A-311.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-365.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65C-268.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-239.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-620.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-270.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 83A-199.11 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81B-030.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27B-017.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-513.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 83A-196.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-254.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20D-034.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19C-266.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-091.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-303.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-906.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-463.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-521.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34B-043.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 73A-372.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 99C-335.53 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-104.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70A-593.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47A-853.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 38B-026.62 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 94B-014.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-077.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|