Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-318.13 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36K-234.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 60K-702.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61C-622.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 97B-015.69 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 47C-418.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 15K-492.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 15K-431.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37K-571.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 47A-838.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 82C-098.98 | - | Kon Tum | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 29D-628.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:45 |
| 79A-585.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61K-570.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 34A-925.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36K-298.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 70B-035.03 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 15C-488.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 74A-285.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61C-615.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 67C-189.66 | - | An Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 27B-016.86 | - | Điện Biên | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51M-183.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 98C-382.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 60B-080.66 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65C-256.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36C-551.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 82B-021.68 | - | Kon Tum | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 29K-460.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 29K-389.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |