Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90B-015.68 | - | Hà Nam | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 98D-021.99 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51M-110.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51M-141.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 15C-496.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 62B-031.79 | - | Long An | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 29K-358.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 28A-262.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 19A-752.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 84A-146.89 | - | Trà Vinh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 71C-135.89 | - | Bến Tre | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 11B-015.88 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51N-120.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 19A-716.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 20A-879.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 27C-074.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37C-578.87 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 43A-946.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 15K-498.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65C-249.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51N-124.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 21B-016.69 | - | Yên Bái | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 88A-791.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37K-489.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 35A-483.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 48C-121.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 88A-806.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36K-290.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 38A-711.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 78A-217.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |