Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-444.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-452.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93C-206.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65C-249.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 79A-571.75 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14B-054.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 82C-096.90 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 99B-030.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36C-561.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-445.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-490.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 85A-153.33 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72C-266.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81C-289.28 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 89B-025.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 82A-159.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20C-318.81 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 24B-019.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 77A-357.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49A-751.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43A-978.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-222.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-206.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 18A-508.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-249.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65C-260.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-521.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-816.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47C-419.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-471.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|