Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-460.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49A-749.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-951.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-878.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-671.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 64A-204.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-965.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 21A-232.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-432.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-860.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-069.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17A-493.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72C-272.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19C-274.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72D-014.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37C-584.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35C-181.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-276.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-378.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51E-348.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-553.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17A-509.09 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-716.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-257.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-131.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 26B-019.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-204.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47A-837.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66D-013.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 89A-562.62 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|